Bản dịch của từ 孝门 trong tiếng Việt

孝门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝门 (Danh từ)

xiào mén
01

Nhà có nề nếp hiếu thảo; gia đình lấy lòng hiếu kính cha mẹ, anh em hòa thuận làm trọng (Hán Việt: hiếu môn = nhà hiếu).

孝悌之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝门

xiào

mén

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
门丁
门上
门上人
门下
门下人
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép