Bản dịch của từ 孝陵 trong tiếng Việt

孝陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝陵 (Danh từ)

xiào líng
01

1.明太祖陵,在今南京市东北锺山南面。明初置卫守护,故其地名孝陵卫。

Ví dụ
02

Chỉ 朱元璋 (Minh Thái Tổ) — cách gọi uy danh liên quan đến lăng mộ hoặc tước hiệu; ở đây là ẩn dụ chỉ Minh Thái Tổ

2.借指明太祖朱元璋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lăng mộ của Khang Hi (Thanh世祖) — cụ thể là lăng ở chân phía nam đỉnh chính núi Changrui, huyện Tôn Hóa, tỉnh Hà Bắc (Trung Quốc).

3.清世祖陵,在今河北省遵化县昌瑞山主峰南麓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝陵

xiào

líng

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép