Bản dịch của từ 孝鸟 trong tiếng Việt

孝鸟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

孝鸟 (Cụm từ)

xiào niǎo
01

乌的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孝鸟

xiào

niǎo

Các từ liên quan

孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
孝
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
𡥈, 𡥍, 𡥒
Hình thái radical:
⿱,耂,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép