Bản dịch của từ 孞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xìn
01

Giống chữ “” (tín), nghĩa là lòng tin, sự tín nhiệm (như trong câu “tín nhiệm nhau như người thân”).

同“信”。《改併四聲篇海•子部》引《搜真玉鏡》:“孞,音信。”《字彙補•子部》:“孞,同信。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孞
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,子,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép