Bản dịch của từ 孟乐 trong tiếng Việt

孟乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟乐 (Danh từ)

mèng lè
01

孟子所说的人生三乐”:父母健在兄弟和睦有子孙無憂無慮的三件快事”)——古人讲的人生三种快乐

孟子所说的人生三件乐事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟乐

mèng

Các từ liên quan

孟买
孟享
孟亭
孟什维克
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép