Bản dịch của từ 孟什维克 trong tiếng Việt

孟什维克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟什维克 (Danh từ)

mèng shí wéi kè
01

Một chính đảng hoặc phái chính trị (孟什维克) — nghĩa gốc tiếng Nga là “thiểu số”。Cụ thể chỉ phái Menshevik trong Đảng Lao động Xã hội Dân chủ Nga (đối lập với Bolshevik) vào đầu thế kỷ 20; về sau bị trục xuất và đàn áp.

俄文原意为“少数派”。1903年7月,在选举俄国社会民主工党中央领导机构时,以马尔托夫为首的机会主义者为少数,被称为孟什维克。1912年1月召开的俄国社会民主工党第六次代表大会上,孟什维克被驱逐出党。以后,该派勾结国内外反动派,发动武装叛乱,被苏维埃政权消灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟什维克

mèng

shí

wéi

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
克丁克卯
克丝
克丝钳子
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép