Bản dịch của từ 孟加拉 trong tiếng Việt
孟加拉
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
孟加拉 (Từ chỉ nơi chốn)
【mèng jiā lā】
01
Băng-la-đét; Bangladesh
孟加拉国亚洲南部的一个国家,位于孟加拉湾原为孟加拉的一部分,1947年印度独立时成为东巴基斯坦经过与西巴基斯坦艰苦的内战 (1971年) ,孟加拉国成为独立的国家达卡是其首都 和最大城市人口138,448,210 (2003)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟加拉
mèng
孟
jiā
加
lā
拉
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𣏍, 𥁝, 𥁪
- Hình thái radical:
- ⿱,子,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癦
㻊
䓝
㝱
㜴
夢
霥
䁅
懜
朚
㒱
䥰
孯
孳
孰
孶
㜽
㝀
㜿
孻
孜
孑
孱
孧
钕
䣁
㟁
沓
䃿
贫
㲎
泗
瓲
松
账
𠒇
孟子
孟郊
孟浪
孟买
孟母
孔孟
孟春
孟轲
孟秋
孟夏
