Bản dịch của từ 孟加拉湾 trong tiếng Việt

孟加拉湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟加拉湾 (Từ chỉ nơi chốn)

mèng jiā lā wān
01

Vịnh Bengal

位于南亚的一个大湾,印度洋的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟加拉湾

mèng

jiā

wān

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
加之
加人
加人一等
拉丁
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép