Bản dịch của từ 孟姜女调 trong tiếng Việt
孟姜女调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
孟姜女调 (Danh từ)
【mèng jiāng nǚ diào】
01
Giai điệu dân gian (một loại khúc hát truyền thống gọi là “tứ thời điệu”, cũng gọi là hát xuân)
民间曲调。即四季调。也叫唱春调。详“四季调”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟姜女调
mèng
孟
jiāng
姜
nǚ
女
diào
调
Các từ liên quan
孟乐
孟买
孟享
孟亭
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼,愿者上钩
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𣏍, 𥁝, 𥁪
- Hình thái radical:
- ⿱,子,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癦
㻊
䓝
㝱
㜴
夢
霥
䁅
懜
朚
㒱
䥰
孯
孳
孰
孶
㜽
㝀
㜿
孻
孜
孑
孱
孧
钕
䣁
㟁
沓
䃿
贫
㲎
泗
瓲
松
账
𠒇
孟子
孟郊
孟浪
孟买
孟母
孔孟
孟春
孟轲
孟秋
孟夏
