Bản dịch của từ 孟家蝉 trong tiếng Việt

孟家蝉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟家蝉 (Danh từ)

mèng jiā chán
01

Tên một thứ y phục (trang phục) thời Tống; một loại đồ mặc (đặc trưng lịch sử)

1.宋代衣饰名。

Ví dụ
02

Mạnh Gia Thiền — tên một cô gái điếm nổi tiếng thời Tống (nhân vật lịch sử/địa danh ích danh).

2.宋代著名妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟家蝉

mèng

jiā

chán

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
家丁
家下
家下人
家丑
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép