Bản dịch của từ 孟庑 trong tiếng Việt

孟庑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟庑 (Danh từ)

mèng wǔ
01

Tên người (孟庑):指东汉时孟光因随夫梁鸿入吴曾寄居于人家屋檐/庑下而得称常见于古代传记或典故中

东汉孟光因与其夫梁鸿入吴,曾依居于别人庑下,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟庑

mèng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
庑殿
庑金
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép