Bản dịch của từ 孟德尔主义 trong tiếng Việt

孟德尔主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟德尔主义 (Danh từ)

mèng dé ěr zhǔ yì
01

Tư tưởng Men-đen; thuyết di truyền học Men-đen

奥地利生物学家猛德尔 (Gregor Johann Mendel) 创立的一种遗传学说其主要论点为生物体细胞中的遗传因子是遗传的物质基础,遗传因子按着自由组合和分离 的规律来控 制个体的发育这个学说后来被摩尔根学派所继承和发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟德尔主义

mèng

ěr

zhǔ

孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép