Bản dịch của từ 孟月 trong tiếng Việt

孟月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟月 (Danh từ)

mèng yuè
01

Tháng đầu mùa (tức tháng giêng, tháng tư, tháng bảy và tháng mười)

每季的第一个月,即阴历正月﹑四月﹑七月﹑十月; 夏季第一个月即阴历四月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟月

mèng

yuè

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép