Bản dịch của từ 孟猪 trong tiếng Việt

孟猪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟猪 (Danh từ)

mèng zhū
01

Xem “孟诸” — tên người cổ/cách gọi riêng (thường là tên người hoặc tên cổ văn); ít gặp, như một danh xưng lịch sử

见“孟诸”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟猪

mèng

zhū

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép