Bản dịch của từ 孟织 trong tiếng Việt
孟织
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mèng | ㄇㄥˋ | m | eng | thanh huyền |
孟织 (Danh từ)
【mèng zhī】
01
Chuyện Mạnh Mẫu断织教子 — mẹ Mạnh cắt vải dạy con (ví dụ về phụ mẫu nghiêm khắc, lấy hành động giáo dục bằng cách cắt đứt tiện nghi để răn dạy con).
指孟母断织教子事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟织
mèng
孟
zhī
织
Các từ liên quan
孟乐
孟买
孟享
孟亭
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𣏍, 𥁝, 𥁪
- Hình thái radical:
- ⿱,子,皿
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癦
㻊
䓝
㝱
㜴
夢
霥
䁅
懜
朚
㒱
䥰
孯
孳
孰
孶
㜽
㝀
㜿
孻
孜
孑
孱
孧
钕
䣁
㟁
沓
䃿
贫
㲎
泗
瓲
松
账
𠒇
孟子
孟郊
孟浪
孟买
孟母
孔孟
孟春
孟轲
孟秋
孟夏
