Bản dịch của từ 孟艺 trong tiếng Việt

孟艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟艺 (Danh từ)

mèng yì
01

明清科举首场考试所作的第一篇制艺文亦称首艺”——科举应试的开头文章

明清科举考试首场所作的第一篇制艺文。又称“首艺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟艺

mèng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
艺业
艺事
艺人
艺名
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép