Bản dịch của từ 孟贲 trong tiếng Việt

孟贲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟贲 (Danh từ)

mèng bēn
01

Mạnh Bân — nhân vật quân sự thời Chiến Quốc; tướng lĩnh, dũng sĩ (tên người lịch sử).

战国时勇士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟贲

mèng

bēn

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép