Bản dịch của từ 孟阳 trong tiếng Việt

孟阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟阳 (Danh từ)

mèng yáng
01

Âm lịch tháng giêng (một cách gọi cổ/định danh của tháng đầu năm âm lịch)

1.农历正月。

Ví dụ
02

Cuối xuân, đầu hè (thời tiết giữa xuân và hè)

2.春末夏初。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟阳

mèng

yáng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép