Bản dịch của từ 孟青棒 trong tiếng Việt

孟青棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟青棒 (Danh từ)

mèng qīng bàng
01

Tên người đời Đường; (ví von) cây gậy dùng để đánh phạm nhân — nghĩa bóng: roi, gậy trừng phạt

唐代人名。借指打犯人的刑棍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟青棒

mèng

qīng

bàng

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
棒冰
棒喝
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép