Bản dịch của từ 孟鸟 trong tiếng Việt

孟鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèng

ㄇㄥˋmengthanh huyền

孟鸟 (Danh từ)

mèng niǎo
01

Tên một loài chim trong truyền thuyết (tên gọi cổ/đại danh), tương tự như tên chim huyền thoại

传说中的鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孟鸟

mèng

niǎo

Các từ liên quan

孟乐
孟买
孟享
孟亭
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
孟
Bính âm:
【mèng】【ㄇㄥˋ】【MẠNH】
Các biến thể:
𣏍, 𥁝, 𥁪
Hình thái radical:
⿱,子,皿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép