Bản dịch của từ 孠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (con cháu nối dõi, truyền lại giống nòi). Nhớ như “tự” nối tiếp đời sau.

同“嗣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孠
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,司,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép