Bản dịch của từ 孡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāi
01

Giống như chữ “” nghĩa là thai nhi, bào thai (nhớ “thai” như trong “thai nghén” để dễ liên tưởng).

同“胎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

孡
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【THAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,子,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép