Bản dịch của từ 季年 trong tiếng Việt

季年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

季年 (Danh từ)

jì nián
01

Năm; thường chỉ năm thứ ba hoặc cuối năm (Hán‑Việt: quý niên), nghĩa cổ dùng để chỉ năm

年;末年。指第三年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 季年

nián

季
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
𡥞, 𡦠, 𧇯, 𩐄, 𩐖
Hình thái radical:
⿱,禾,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶フ丨一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép