Bản dịch của từ 孤举 trong tiếng Việt
孤举
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤举 (Động từ)
【gū jǔ】
01
Độc lập nỗ lực vươn lên, xuất chúng vượt trội hơn người khác
独自奋起;超群独出。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤举
gū
孤
jǔ
举
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤云
孤云野鹤
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
