Bản dịch của từ 孤伤 trong tiếng Việt

孤伤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤伤 (Tính từ)

gū shāng
01

Cảm giác cô đơn, buồn bã, cô quạnh trong lòng.

1.孤独忧伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mồ côi cha mẹ từ khi còn nhỏ, trẻ mồ côi cha mẹ thuở ấu thơ.

2.幼年丧失父母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤伤

shāng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép