Bản dịch của từ 孤堆 trong tiếng Việt
孤堆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤堆 (Danh từ)
【gū duī】
01
Cục đất hoặc cát cao lên trên mặt đất, tạo thành một ụ nhỏ riêng biệt.
1.地面上由土或沙堆积成的隆起部分。
Ví dụ
02
Một đống mộ, chỗ chôn cất người chết, thường là gò đất nhỏ tượng trưng cho ngôi mộ
2.坟堆,借喻死人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤堆
gū
孤
duī
堆
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
堆冰
堆叠
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
