Bản dịch của từ 孤嫠 trong tiếng Việt

孤嫠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤嫠 (Danh từ)

gū lí
01

Trẻ mồ côi và góa phụ, những người cô đơn không chồng con, dễ thương cảm.

孤儿寡妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤嫠

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
嫠不恤纬
嫠人
嫠妇
嫠家
嫠居
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép