Bản dịch của từ 孤对电子 trong tiếng Việt
孤对电子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤对电子 (Danh từ)
【gū duì diàn zǐ】
01
Một cặp electron không liên kết trong phân tử, tồn tại độc lập và không tham gia tạo liên kết hóa học, như trong phân tử amoniac (NH₃) có một cặp electron đơn lẻ trên nguyên tử nitơ.
某些化合物的分子中含有的未成键电子对。如氨分子的电子式为h··nh····h··,从此式可看出氮原子核外有一孤对电子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤对电子
gū
孤
duì
对
diàn
电
zi
子
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
对不起
对举
电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
