Bản dịch của từ 孤履危行 trong tiếng Việt

孤履危行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤履危行 (Tính từ)

gū lǚ wēi xíng
01

Hành động cô độc; hành vi cao cả và độc đáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤履危行

wēi

xíng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
危丝
危主
危乡
危乱
危事
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép