Bản dịch của từ 孤岚 trong tiếng Việt
孤岚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤岚 (Danh từ)
【gū lán】
01
Sương mù hoặc làn sương mỏng cô độc trên núi, tạo cảm giác hoang vắng, lẻ loi như núi cô đơn
孤零零的山岚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤岚
gū
孤
lán
岚
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
岚光
岚岫
岚峰
岚嵅
岚彩
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
