Bản dịch của từ 孤峯 trong tiếng Việt

孤峯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤峯 (Tính từ)

gū fēng
01

Cô độc, kiêu hãnh, thanh cao như ngọn núi đơn độc vươn cao giữa trời

2.孤高,高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngọn núi cao, cô lập, nhô lên rõ rệt giữa vùng đất xung quanh thấp hơn.

1.孤立高耸的山峰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤峯

fēng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
峯岑
峯岠
峯岫
峯峻
峯嶂
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép