Bản dịch của từ 孤彴 trong tiếng Việt

孤彴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤彴 (Danh từ)

gū zhuó
01

Cái cầu hẹp làm bằng một cây gỗ (độc mộc kiều) — cầu độc đạo, khó đi, dễ gãy; hình ảnh ẩn dụ: con đường đơn độc, khó khăn

独木桥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤彴

zhuó

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
彴略
彴约
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép