Bản dịch của từ 孤恩负义 trong tiếng Việt

孤恩负义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤恩负义 (Tính từ)

gū ēn fù yì
01

Chỉ người vô ơn, không biết ơn nghĩa đã nhận, phản bội tình nghĩa đã có.

指背弃恩义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤恩负义

ēn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
负义
负义忘恩
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép