Bản dịch của từ 孤懦 trong tiếng Việt
孤懦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤懦 (Tính từ)
【gū nuò】
01
Cô độc và yếu đuối, nhút nhát không có sự giúp đỡ hay sức mạnh bên ngoài
孤独懦弱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤懦
gū
孤
nuò
懦
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
懦儿
懦劣
懦响
懦善
懦夫
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
