Bản dịch của từ 孤拐面 trong tiếng Việt
孤拐面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤拐面 (Danh từ)
【gū guǎi miàn】
01
Khuôn mặt có đặc điểm dị dạng hoặc méo mó, thường dùng để mô tả khuôn mặt có nét đặc biệt hoặc không cân xứng
即孤拐脸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤拐面
gū
孤
guǎi
拐
miàn
面
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
拐卖
拐子
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
