Bản dịch của từ 孤拙 trong tiếng Việt

孤拙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤拙 (Tính từ)

gū zhuō
01

Cô độc, lạc lõng và vụng về/ngây ngô; tính cách ít hòa đồng, kỳ quặc và hơi ủy mị (gợi Hán-Việt: cô = cô độc, trác/ = vụng).

孤僻迂拙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤拙

zhuō

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
拙作
拙俗
拙分
拙劣
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép