Bản dịch của từ 孤文只义 trong tiếng Việt

孤文只义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤文只义 (Danh từ)

gū wén zhī yì
01

Những đoạn văn bản rời rạc, nhỏ lẻ, không thành hệ thống

指零碎的文字材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤文只义

wén

zhī

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
文丈
文不加点
文不对题
文丐
只不过
只且
只个
只争旦夕
只争朝夕
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép