Bản dịch của từ 孤文断句 trong tiếng Việt
孤文断句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤文断句 (Danh từ)
【gū wén duàn jù】
01
Những câu văn rời rạc, không liên kết thành đoạn hay bài hoàn chỉnh.
指片断、孤立的文句。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤文断句
gū
孤
wén
文
duàn
断
jù
句
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
文丈
文不加点
文不对题
文丐
断七
断乎
断乎不可
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
