Bản dịch của từ 孤标傲世 trong tiếng Việt

孤标傲世

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤标傲世 (Tính từ)

gū biāo ào shì
01

Tự phụ và tự đặt mình ra ngoài xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤标傲世

biāo

ào

shì

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
标下
标举
标书
标令
标仪
傲世
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép