Bản dịch của từ 孤标独步 trong tiếng Việt

孤标独步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤标独步 (Tính từ)

gū biāo dú bù
01

Có phong cách, phẩm chất độc đáo, vượt trội hơn người khác, thường dùng để mô tả sự cao quý, thanh cao và khác biệt hoàn toàn.

孤标:独特的标格;独步:超群出众,独一无二。形容品格极其清高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤标独步

biāo

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
标下
标举
标书
标令
标仪
独一
独一无二
独丁
独专
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép