Bản dịch của từ 孤注一掷 trong tiếng Việt
孤注一掷
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤注一掷 (Thành ngữ)
【gū zhù yí zhì】
01
Liều lĩnh; dốc toàn lực; bát gạo thổi nốt; hồn hết hy vọng; được ăn cả ngã về không
赌博的人把所有的钱一次投做赌注,企图最后获胜。比喻倾尽全力冒险行事,以求侥幸成功。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤注一掷
gū
孤
zhù
注
yí
一
zhì
掷
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
注代
注仰
注倚
注傅
注入
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
