Bản dịch của từ 孤独园 trong tiếng Việt
孤独园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤独园 (Danh từ)
【gū dú yuán】
01
Nhà dưỡng lão, nơi chăm sóc người già và trẻ mồ côi không có người nuôi dưỡng.
古时收养无人赡养的老人和孤儿的机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤独园
gū
孤
dú
独
yuán
园
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
独一
独一无二
独丁
独专
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
