Bản dịch của từ 孤独者 trong tiếng Việt
孤独者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤独者 (Danh từ)
【gū dú zhě】
01
Người cô đơn, kẻ lẻ loi
短篇小说。鲁迅作。1925年发表。魏连殳早年曾奋斗过,后被学校解职,只得靠典书度日。在绝望中,他当了杜师长的顾问,在官场上钻营,终于在荒唐的应酬中一病不起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤独者
gū
孤
dú
独
zhě
者
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
独一
独一无二
独丁
独专
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
