Bản dịch của từ 孤琴 trong tiếng Việt

孤琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤琴 (Danh từ)

gū qín
01

Cây đàn cô đơn, cũng chỉ âm thanh độc tấu của đàn một mình vang lên

孤单的琴,亦指独奏的琴声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤琴

qín

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép