Bản dịch của từ 孤癖 trong tiếng Việt
孤癖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤癖 (Danh từ)
【gū pǐ】
01
Sở thích cá biệt, thói quen riêng biệt khác người, thường là duy nhất hoặc kỳ quặc.
独特的偏好。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤癖
gū
孤
pǐ
癖
Các từ liên quan
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
癖习
癖傲
癖嗜
癖好
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呱
鸪
酤
㠬
箍
橭
鴣
姑
罛
咕
箛
笟
㝈
㝇
孞
孕
孺
孓
㝄
孖
学
孫
孴
孛
拉
枏
𠒆
㭎
㹩
䒯
坩
呴
杶
䏝
昋
岼
孤独
孤单
孤立
孤僻
孤儿
孤寡
孤寂
孤岛
孤身
孤傲
