Bản dịch của từ 孤稳 trong tiếng Việt

孤稳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤稳 (Danh từ)

gū wěn
01

Ngọc, đá quý (từ cổ, phiên âm tiếng Khitan cổ).

玉。古代契丹语的音译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤稳

wěn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép