Bản dịch của từ 孤竦 trong tiếng Việt

孤竦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤竦 (Tính từ)

gū sǒng
01

Đơn độc, cao vút, đứng riêng biệt như một cây cao hay ngọn núi đơn độc nổi bật giữa không gian rộng lớn

同“孤耸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤竦

sǒng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép