Bản dịch của từ 孤絶 trong tiếng Việt
孤絶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
孤絶 (Tính từ)
Cô đơn, lẻ loi, không có bạn đồng hành hoặc người thân bên cạnh
2.谓孤零,孤单无伴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cao, dốc đứng, hiểm trở, sừng sững như núi cao
3.高峻;高耸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chốn vắng vẻ, yên tĩnh, cô lập, thường là nơi ít người qua lại hoặc hoang vắng
5.指幽静的处所。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cô lập, đơn độc không có ai giúp đỡ, bị tách biệt hoàn toàn.
1.谓孤立无助。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vắng vẻ, yên tĩnh, nơi thanh vắng hẻo lánh
4.谓清幽僻静。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cô độc, đơn lẻ, biệt lập, không liên kết với những câu hay dòng thơ khác (theo nghĩa trong thi ca)
6.见“孤经絶句”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤絶
gū
孤
jué
絶
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Các biến thể:
- 𦣮
- Hình thái radical:
- ⿰,子,瓜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
