Bản dịch của từ 孤行一意 trong tiếng Việt

孤行一意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤行一意 (Tính từ)

gū xíng yī yì
01

Cứng đầu, chỉ nghe theo ý mình, không nghe lời khuyên bảo

一意孤行。不听劝告,全凭自己的意愿行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤行一意

xíng

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
意下
意不过
意业
意中
意中事
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép