Bản dịch của từ 孤衾独枕 trong tiếng Việt

孤衾独枕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

孤衾独枕 (Thành ngữ)

gū qīn dú zhěn
01

Gối chiếc chăn đơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chăn đơn gối chiếc

一个人单独枕被而眠后多比喻闺怨中的女子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孤衾独枕

qīn

zhěn

Các từ liên quan

孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
独一
独一无二
独丁
独专
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
孤
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Các biến thể:
𦣮
Hình thái radical:
⿰,子,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép